Cụm từ đi cùng với: hop
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hop”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hop”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphip hoplogDice 11.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.116 lần
hop skiplogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
hop cloverlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
hop scotchlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
hippety hoplogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
hop pickerslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
hop poleslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
hop tossfordlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
hop vineslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
hop songslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
hop vinelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
hop froglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
Đối chiếu cách dùng của “hop”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.