Cụm từ đi cùng với: hook
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hook”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hook”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsandy hooklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 462 lần
hook noselogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 727 lần
reaping hooklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
fish hooklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 712 lần
tenter hooklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
hook nosedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
boat hooklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.272 lần
pruning hooklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
grappling hooklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
theodore hooklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
iron hooklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
baited hooklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
Đối chiếu cách dùng của “hook”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.