Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hood

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hood”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hood”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
robin hoodlogDice 11.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.219 lần
riding hoodlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
mount hoodlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
gen hoodlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
clitoral hoodlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
monk's hoodlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
jacomb hoodlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
woollen hoodlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
samuel hoodlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
hood winkedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
scarlet hoodlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
silk hoodlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần

Đối chiếu cách dùng của “hood”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.