E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: honorable

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “honorable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “honorable”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
amende honorablelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
honorable scarslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
honorable mentionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
honorable dischargelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
honorable exceptionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
strictly honorablelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
honorable erastuslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “honorable”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.