Cụm từ đi cùng với: homeless
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “homeless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “homeless”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphomeless wandererlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
homeless friendlesslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
homeless shelterslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
homeless wandererslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
homeless outreachlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
friendless homelesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
houseless homelesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
homeless waiflogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
homeless waifslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
homeless outcastlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
homeless pennilesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
homeless houselesslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “homeless”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.