Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hollow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hollow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hollow”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sleepy hollowlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
hollow eyedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 419 lần
hollow cheekslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 501 lần
hollow treelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 745 lần
hollow cheekedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
hollow squarelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 419 lần
godric's hollowlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
hollow trunklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
hollow loglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
hollow voicelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.216 lần
hollow groanlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
sounded hollowlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần

Đối chiếu cách dùng của “hollow”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.