E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: holiday

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “holiday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “holiday”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
christmas holidaylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 831 lần
easter holidaylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
holiday attirelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
summer holidaylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 605 lần
midsummer holidaylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
holiday makerslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
week's holidaylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần

Đối chiếu cách dùng của “holiday”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.