Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hockey

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hockey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hockey”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hockey leaguelogDice 11.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.822 lần
hockey defencemanlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
kontinental hockeylogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
ice hockeylogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.760 lần
ontario hockeylogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
national hockeylogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.334 lần
hockey goaltenderlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
swedish hockeylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
collegiate hockeylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
junior hockeylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
hockey defensemanlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
ecac hockeylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “hockey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.