Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: historic

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “historic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “historic”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
historic landmarklogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
register of historiclogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 139 lần
pre historiclogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
historic associationslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
historic siteslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
historic muselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
historic sitelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
historic monumentslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
historic buildingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
historic odditieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
historic landmarkslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “historic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.