Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hill

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hill”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
steep hilllogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.908 lần
sand hilllogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.047 lần
wooded hilllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.113 lần
ant hilllogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 945 lần
bunker hilllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 859 lần
distant hilllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.180 lần
range of hilllogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 898 lần
among the hilllogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.241 lần
hill toplogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.188 lần
down the hilllogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.332 lần
rocky hilllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 714 lần
hill sidelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.378 lần

Đối chiếu cách dùng của “hill”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.