Cụm từ đi cùng với: highway
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “highway”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “highway”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphighway robberylogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 436 lần
interstate highwaylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
highway robberslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
highway robberlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
ratcliff highwaylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
king's highwaylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
dusty highwaylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
highway robberieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
ratcliffe highwaylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
federal highwaylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
highway patrollogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
highway trafficlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
Đối chiếu cách dùng của “highway”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.