Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hesitation

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “hesitation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hesitation”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
moment's hesitationlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.841 lần
instant's hesitationlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
momentary hesitationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
slightest hesitationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
slight hesitationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 283 lần
second's hesitationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “hesitation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.