Cụm từ đi cùng với: hesitate
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “hesitate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hesitate”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghéphesitate a momentlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.146 lần
hesitate an instantlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 413 lần
hesitate whetherlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 798 lần
hesitate to acceptlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 239 lần
Đối chiếu cách dùng của “hesitate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.