E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: heritage

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “heritage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “heritage”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
cultural heritagelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 520 lần
heritage sitelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 478 lần
heritage siteslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
ghat heritagelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
goodly heritagelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
rightful heritagelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
millicent heritagelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
heritage zonelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “heritage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.