Cụm từ đi cùng với: hereby
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hereby”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hereby”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphereby certifylogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
hereby amendedlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
hereby authorizedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
hereby licensedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
hereby repealedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
hereby empoweredlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
hereby declarelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
undersigned herebylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
hereby appointlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
hereby revokelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
hereby proclaimlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
hereby notifiedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “hereby”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.