Cụm từ đi cùng với: hemp
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “hemp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hemp”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghéphemp beaterlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
hemp dresserlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
flax hemplogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
manilla hemplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
sisal hemplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
hemp flaxlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
hemp fiberlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
hemp seedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
manila hemplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
hemp bagginglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
carle hemplogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “hemp”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.