Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: helicopter

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “helicopter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “helicopter”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
helicopter crashedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
chinook helicopterlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
airplanes helicopterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
helicopter crashlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
apache helicopterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
puma helicopterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
helicopter crasheslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “helicopter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.