Cụm từ đi cùng với: heifer
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “heifer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “heifer”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépyearling heiferlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
brindled heiferlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
dun heiferlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
heifer sprinklinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “heifer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.