Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hedgehog

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “hedgehog”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hedgehog”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
sonic the hedgehoglogDice 10.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
juniper hedgehoglogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
sonic hedgehoglogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
hedgehog signalinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
thorny hedgehoglogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “hedgehog”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.