Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hearty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hearty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hearty”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hearty meallogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.027 lần
hearty welcomelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.242 lần
hearty laughlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.569 lần
hearty cheerslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
hearty cheerlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 352 lần
hearty shakelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 364 lần
hearty congratulationslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
hearty thankslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
hearty greetinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
hearty laughterlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 303 lần
hearty approvallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
hearty supperlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần

Đối chiếu cách dùng của “hearty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.