Cụm từ đi cùng với: heap
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “heap”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “heap”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépheap of stoneslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 744 lần
heap of rubbishlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 368 lần
heap of asheslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 350 lần
heap of ruinslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 334 lần
rubbish heaplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
heap of strawlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 324 lần
heap coalslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
dung heaplogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
ant heaplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
confused heaplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
dust heaplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
ash heaplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
Đối chiếu cách dùng của “heap”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.