Cụm từ đi cùng với: healthy
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “healthy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “healthy”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéphealthy lifestylelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
healthy dietlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
healthy appetitelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
healthy eatinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
healthy bunnylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
healthy foodslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
healthy mindedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
maintaining a healthylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
Đối chiếu cách dùng của “healthy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.