Cụm từ đi cùng với: hazardous
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “hazardous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hazardous”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghéphazardous undertakinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
hazardous enterpriselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
hazardous experimentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
hazardous wasteslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
hazardous chemicalslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
hazardous substanceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
potentially hazardouslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
hazardous enterpriseslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
hazardous undertakingslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
hazardous materialslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
hazardous wastelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
Đối chiếu cách dùng của “hazardous”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.