Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: haughty

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “haughty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “haughty”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
haughty mienlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
haughty defiancelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
haughty disdainlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
haughty starelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
haughty coldnesslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
haughty indifferencelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
haughty reservelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
haughty bearinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
haughty gesturelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của “haughty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.