Cụm từ đi cùng với: haste
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “haste”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “haste”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfeverish hastelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 365 lần
make hastelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.317 lần
hot hastelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 926 lần
post hastelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 640 lần
breathless hastelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
frantic hastelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
eager hastelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
indecent hastelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
undue hastelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
nervous hastelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
made hastelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.704 lần
unseemly hastelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
Đối chiếu cách dùng của “haste”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.