Cụm từ đi cùng với: harvest
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “harvest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “harvest”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreap the harvestlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
abundant harvestlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
rainwater harvestlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
plentiful harvestlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
harvest moonlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
harvest festivallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
wheat harvestlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
hay harvestlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
rich harvestlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 442 lần
golden harvestlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
bountiful harvestlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
harvest fieldslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
Đối chiếu cách dùng của “harvest”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.