Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hardship

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “hardship”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hardship”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
inured to hardshiplogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
economic hardshiplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
financial hardshiplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
incredible hardshiplogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
endure hardshiplogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
hardship enduredlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “hardship”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.