E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hardly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hardly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hardly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hardly knewlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.967 lần
hardly believelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.451 lần
hardly daredlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.020 lần
hardly worthlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.193 lần
hardly knowinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.087 lần
need hardlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.735 lần
hardly ablelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.552 lần
hardly knowlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.498 lần
hardly expectlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 666 lần
hardly faillogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 543 lần
hardly possiblelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.019 lần
hardly breathelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 424 lần

Đối chiếu cách dùng của “hardly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.