Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: happiness

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “happiness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “happiness”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
domestic happinesslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 826 lần
future happinesslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.289 lần
perfect happinesslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 864 lần
greatest happinesslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 700 lần
earthly happinesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
inner happinesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
human happinesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
eternal happinesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 318 lần
pursuit of happinesslogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần
happiness dependslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần

Đối chiếu cách dùng của “happiness”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.