Cụm từ đi cùng với: hang
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hang”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hang”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphang overlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.307 lần
hair hanglogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.508 lần
hang downlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.570 lần
hang roundlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.107 lần
hang aroundlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.707 lần
hang aboutlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.942 lần
hang looselylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 599 lần
hang suspendedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 609 lần
hang looselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 621 lần
hang heavilylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 575 lần
hang uplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.633 lần
hang heavylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
Đối chiếu cách dùng của “hang”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.