Cụm từ đi cùng với: handsome
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “handsome”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “handsome”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptall handsomelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 990 lần
remarkably handsomelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
handsome facelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.809 lần
handsome younglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.788 lần
handsome featureslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 636 lần
strikingly handsomelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
handsome sumlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
handsome fellowlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 927 lần
handsome youthlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 555 lần
extremely handsomelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
handsome womanlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.168 lần
handsome fortunelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
Đối chiếu cách dùng của “handsome”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.