Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: handball

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “handball”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “handball”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
czech handballlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “handball”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.