Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hairy

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “hairy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hairy”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
hairy scalplogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
hairy pawlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
hairy caterpillarlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
hairy woodpeckerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
hairy bulborblogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
hairy spiderslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
hairy pawslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
hairy caterpillarslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
hairy breaslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “hairy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.