Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hail

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “hail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hail”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
hail columbialogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
hail a cablogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 188 lần
hail of bulletslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 154 lần
hail a hansomlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
hail with delightlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 281 lần
hail stormlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
leaden haillogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
hail distancelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 423 lần

Đối chiếu cách dùng của “hail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.