Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: habitation

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “habitation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “habitation”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
human habitationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 957 lần
local habitationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần

Đối chiếu cách dùng của “habitation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.