Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gush

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “gush”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gush”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
gush forthlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 551 lần
tears gushlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
blood gushlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 510 lần
gush fountainslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của “gush”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.