Cụm từ đi cùng với: guitar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “guitar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “guitar”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbass guitarlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
acoustic guitarlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
electric guitarlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
rhythm guitarlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
guitar playerlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
guitar soloslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
guitar solologDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
vocals guitarlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
classical guitarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
hawaiian guitarlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
guitar vocalslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
guitar riffslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “guitar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.