E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: guilt

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “guilt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “guilt”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
consciousness of guiltlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 200 lần
survivor guiltlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
confession of guiltlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
conscious guiltlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
prisoner's guiltlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
sense of guiltlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần

Đối chiếu cách dùng của “guilt”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.