Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: guideline

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “guideline”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “guideline”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
dietary guidelinelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
chairperson guidelinelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
guideline for didacticslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
ethical guidelinelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
chairperson's guidelinelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
sentencing guidelinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
activity guidelinelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
accessibility guidelinelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
editing guidelinelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
notability guidelinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
clinical guidelinelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “guideline”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.