Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: growth

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “growth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “growth”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
economic growthlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.022 lần
rapid growthlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 678 lần
luxuriant growthlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
growth mindsetlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
dense growthlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
population growthlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 454 lần
growth phaselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
exponential growthlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
personal growthlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
thick growthlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
growth ratelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 439 lần
gradual growthlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần

Đối chiếu cách dùng của “growth”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.