Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: grocery

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “grocery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “grocery”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
grocery storelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 724 lần
grocery storeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
wholesale grocerylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
hill's grocerylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
grocery shoppinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
retail grocerylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “grocery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.