Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: grin

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “grin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “grin”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
danny grinlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
broad grinlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.015 lần
sardonic grinlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
grin broadlylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
malicious grinlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
grin horriblylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
grin from earlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 293 lần
ghastly grinlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
hideous grinlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần

Đối chiếu cách dùng của “grin”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.