Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: grievance

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “grievance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “grievance”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
redress of grievancelogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần
redress grievancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
imaginary grievancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
redress the grievancelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
grievance redressedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “grievance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.