Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gravy

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “gravy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gravy”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
gravy souplogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
gravy spoonlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “gravy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.