E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: grammatical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grammatical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “grammatical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
grammatical genderslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
grammatical genderlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
grammatical errorslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
grammatical endingslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
grammatical correctnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
grammatical solecismslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
grammatical constructionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
grammatical suffixlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
grammatical blunderslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
grammatical structureslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
grammatical mistakeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
meitei grammaticallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “grammatical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.