Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: grammar

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grammar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “grammar”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
latin grammarlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 582 lần
grammar schoollogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.605 lần
spelling grammarlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
grammar schoolslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
miscellaneous grammarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
trivium grammarlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
grammar rhetoriclogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
central grammarlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
rules of grammarlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
demonstrating the grammarlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 28 lần
lilly's grammarlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
unlock the grammarlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “grammar”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.