Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: graduate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “graduate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “graduate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
graduate from harvardlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
college graduatelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
graduate studentslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
graduate at harvardlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
graduate from wasedalogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
graduate of harvardlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 50 lần
graduate from yalelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
graduate studentlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
harvard graduatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
graduate with honorslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
graduate of yalelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
graduate at yalelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “graduate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.