Cụm từ đi cùng với: gradual
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gradual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gradual”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgradual ascentlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
gradual decaylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
gradual diminutionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
gradual emancipationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
gradual extinctionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
gradual slopelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
gradual declinelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
gradual descentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
gradual subsidencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
gradual disappearancelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
gradual transitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
gradual improvementlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
Đối chiếu cách dùng của “gradual”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.