E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gradient

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gradient”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gradient”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
electrochemical gradientlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
concentration gradientlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
proton gradientlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
geothermal gradientlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
ph gradientlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
deformation gradientlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
thermal gradientlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
temperature gradientlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
ion gradientlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
gradient centrifugationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
gradient elutionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
pressure gradientlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần

Đối chiếu cách dùng của “gradient”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.