Cụm từ đi cùng với: graceful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “graceful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “graceful”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgraceful figurelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.236 lần
graceful curveslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
graceful foldslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
graceful curvelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
graceful movementslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
tall gracefullogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
slender gracefullogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
graceful formlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 589 lần
graceful easelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
graceful attitudeslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
graceful courtesylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
slim gracefullogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của “graceful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.